Heat Transfer Fluid

Therminol VP1

Therminol VP-1 是一種超高溫合成熱媒油。它具有卓越的熱穩定性和低黏度,確保在 12°C 至 400°C (54°F 至 750°F) 的溫度範圍內,在氣相和液相系統中均能可靠運作。

Lợi thế về tính năng

  • 卓越的傳熱性能 - Therminol VP-1 是一種合成熱媒油,具卓越的熱穩定性,可在 12°C 至 400°C (54°F 至 750°F) 的寬廣最佳使用範圍內實現高效、可靠、均勻的性能。 Therminol VP-1 是所有有機熱媒油中熱穩定性最高的。
  • 低黏度 - Therminol VP-1 在 12°C (54°F) 時具有低黏度特性。
  • 氣相熱媒 - Therminol VP-1 可用作液相熱媒或利用氣相熱媒達其最高使用溫度。
  • 精確的溫度控制 - 由於 Therminol VP-1 可用作氣相熱媒油,因此非常適合用於需要精確溫度控制的熱媒油系統。
外觀 清澈、透明的液體
成分 聯苯/聯苯醚(DPO)共晶混合物
最高油心溫度 400°C (750°F)
最高薄膜溫度 430°C (800°F)
正常沸點 257°C (495°F)
結晶點 12°C (54°F)
閃火點, COC (ASTM D92) 124°C (255°F)
自燃點 (ASTM E659) 601°C (1114°F)
40°C時的運動黏度(ASTM D445) 2.48 cSt, mm²/s
100°C時的運動黏度(ASTM D445) 0.99 cSt, mm²/s
25°C 時的液體密度(ASTM D4052) 1060 kg/m³ (8.85 lb/gal)
熱膨脹係數@200℃ 0.000979/°C (0.000544/°F)
最高使用溫度下的汽化熱 206 kJ/kg (88.7 Btu/lb)
總酸度 (ASTM D664) <0.2 mg KOH/g
平均分子量 166
擬臨界溫度 499°C (930°F)
擬臨界壓力 33.1 bar (480 psia)
擬臨界密度 327 kg/m³ (20.4 lb/ft³)
硫含量 (ASTM D7691) <10 ppm
銅腐蝕(ASTM D130) <<1a
含水量,最大 (ASTM E203) 300 ppm
結凍時體積收縮 6.27%
熔化時體積膨脹 6.69%
25°C時空氣中的表面張力 36.6 dynes/cm
介電常數@23°C (ASTM D924) 3.35
*Thông tin trên được xây dựng dựa trên kết quả thử nghiệm mẫu trong phòng thí nghiệm, Các thông số có thể khác nhau tùy theo từng mẫu sản phẩm . Nếu cần thông tin chi tiết , vui lòng liên hệ với chúng tôi.
Không tìm thấy sản phẩm phù hợp?
Liên hệ với chúng tôi